Một báo cáo mới từ GMB Union cho thấy nỗi lo mất việc vì AI vẫn đang hiện hữu rất rõ trong lực lượng lao động Anh. Gần một nửa người lao động được khảo sát, tương đương 48%, lo rằng AI có thể lấy mất công việc của họ trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng triển khai nhiều công cụ tự động hóa và AI agent.
Điều đáng chú ý là nỗi lo này xuất hiện cùng lúc với tốc độ ứng dụng AI tăng mạnh. Theo dữ liệu được TechRadar trích dẫn, mức sử dụng AI agent đã tăng 90% chỉ trong vòng một năm, cho thấy AI không còn là thử nghiệm bên lề mà đang tiến sâu vào hoạt động hằng ngày của doanh nghiệp.
Gần một nửa người lao động lo AI lấy mất việc
Theo GMB Union, 29% người lao động cho biết chủ sử dụng lao động của họ đã đưa công cụ AI vào nơi làm việc. Trong khi đó, 26% nói rằng trí tuệ nhân tạo hiện đã thực hiện những nhiệm vụ mà trước đây chính họ thường làm.
Những con số này giải thích vì sao nỗi sợ mất việc lan rộng. Khi một công cụ có thể đảm nhiệm các phần việc hành chính, phân tích, viết nội dung, hỗ trợ khách hàng hoặc xử lý tác vụ lặp lại, người lao động dễ cảm thấy vai trò của mình đang bị thu hẹp.
Tuy nhiên, TechRadar cũng chỉ ra rằng một phần lo ngại có thể đến từ việc hiểu chưa đầy đủ về công nghệ. AI có thể hỗ trợ năng suất, nhưng cách doanh nghiệp triển khai thiếu minh bạch hoặc thiếu đào tạo lại khiến người lao động cảm thấy bị đe dọa thay vì được hỗ trợ.
Không chỉ mất việc, người lao động còn sợ bị giám sát
Bên cạnh nguy cơ mất việc, một nỗi lo khác cũng nổi lên: giám sát nơi làm việc. Gần một nửa người được khảo sát, cũng ở mức 48%, tin rằng AI đang được dùng để theo dõi hoặc giám sát họ.
Điều này mở ra một lớp rủi ro mới. Nếu AI được dùng để đo hiệu suất, phân tích hành vi, theo dõi thời gian làm việc hoặc đánh giá năng suất mà không có quy định rõ ràng, quan hệ giữa người lao động và doanh nghiệp có thể trở nên căng thẳng hơn.
GMB so sánh sự xuất hiện của AI với những bước chuyển lớn trước đây như Internet. Theo công đoàn này, AI có thể cải thiện năng suất, nhưng những người bị ảnh hưởng phải được hỗ trợ, đào tạo lại và trao cơ hội phù hợp, thay vì bị bỏ lại phía sau.
Các đợt sa thải khiến nỗi sợ có cơ sở hơn
GMB nhắc đến một số đợt cắt giảm nhân sự gần đây tại Anh, trong đó có khoảng 1.000 vị trí tại bộ phận George của Asda và 450 vị trí tại Nestlé. Những ví dụ này, cùng với con số hơn 117.000 lao động công nghệ đã bị sa thải trong năm 2026 theo dữ liệu từ layoffs.fyi, khiến nỗi sợ của người lao động không còn là cảm giác mơ hồ.
Một người lao động nói với GMB rằng không thể chỉ trông chờ doanh nghiệp “làm điều đúng đắn”, vì ưu tiên của họ gần như luôn là lợi nhuận. Người này kêu gọi chính phủ ban hành luật để bảo vệ việc làm, hoặc bảo đảm đào tạo lại và bố trí lại lao động khi thay đổi là điều không thể tránh khỏi.
Đây là vấn đề các thị trường lao động khác, bao gồm cả Việt Nam, cũng sẽ phải đối mặt. Khi AI được đưa vào doanh nghiệp, câu hỏi không chỉ là công nghệ có hiệu quả hay không, mà còn là ai chịu chi phí chuyển đổi nghề nghiệp cho những người bị ảnh hưởng.
AI agent đang được dùng nhiều hơn, nhưng con người vẫn phải giám sát
Một nghiên cứu riêng từ Stack Overflow cho thấy mức độ ứng dụng AI đã tăng mạnh. Tỷ lệ sử dụng tăng 90% so với cùng kỳ năm trước, từ 31% lên 59%. Tần suất dùng hằng ngày cũng tăng 164%, phản ánh mức độ tin tưởng và phụ thuộc vào AI ngày càng cao hơn.
Tuy vậy, ngay cả khi các doanh nghiệp bắt đầu tích hợp AI agent có khả năng tự chủ hơn, vai trò của con người vẫn rất quan trọng. Báo cáo cho biết 63% người được khảo sát hiếm khi hoặc không bao giờ để AI agent hoàn thành nhiệm vụ mà không có con người giám sát.
Một tỷ lệ tương tự, khoảng 60%, cũng ngăn AI agent thực hiện thay đổi hệ thống khi chưa được phê duyệt. Điều này đặc biệt quan trọng khi các công cụ như Claude Code và Codex ngày càng có khả năng can thiệp sâu hơn vào quy trình phát triển phần mềm và hệ thống kỹ thuật.
Độ chính xác và bảo mật vẫn là rào cản lớn
Dù nỗi lo mất việc rất lớn, báo cáo cũng cho thấy AI chưa thể dễ dàng thay thế con người ở quy mô rộng. Các doanh nghiệp vẫn đối mặt với những rào cản cũ: độ chính xác, bảo mật, quyền riêng tư, chi phí và thiếu kỹ năng triển khai.
Khoảng 82% người được khảo sát lo ngại về độ chính xác của AI, trong khi 77% quan tâm đến rủi ro bảo mật và quyền riêng tư. Đây là hai lý do khiến nhiều tổ chức vẫn chưa dám để AI tự động xử lý các tác vụ quan trọng mà không có người kiểm tra.
Tuy nhiên, các rào cản đang thay đổi. Chi phí từng là vấn đề lớn với 53% người được khảo sát vào năm ngoái, nhưng năm nay đã giảm xuống còn 38%. Khi AI rẻ hơn, dễ tích hợp hơn và có nhiều công cụ hơn, tốc độ triển khai trong doanh nghiệp có thể tiếp tục tăng.
Mất việc hay tái đào tạo?
Một số nghiên cứu khác đưa ra góc nhìn cân bằng hơn. Diễn đàn Kinh tế Thế giới dự báo 170 triệu việc làm mới có thể được tạo ra vào năm 2030, dù 92 triệu việc làm có thể bị thay thế. Tổng cộng, sự gián đoạn có thể ảnh hưởng đến 22% người lao động.
Điều đó cho thấy câu chuyện không chỉ là AI “cướp việc”. Trọng tâm có thể nằm ở việc tái cấu trúc vai trò, đào tạo lại kỹ năng và giúp người lao động chuyển sang những công việc mới có giá trị cao hơn.
Theo WEF, các kỹ năng liên quan đến AI, dữ liệu, mạng, an ninh mạng và hiểu biết công nghệ nói chung sẽ nằm trong nhóm được săn đón nhất trong thời gian tới. Nói cách khác, người lao động không nhất thiết phải trở thành kỹ sư AI, nhưng họ sẽ cần hiểu cách làm việc cùng công nghệ này.
Doanh nghiệp cần minh bạch hơn khi đưa AI vào nơi làm việc
Bài học lớn từ các dữ liệu trên là việc triển khai AI không thể chỉ là quyết định của ban lãnh đạo hoặc bộ phận công nghệ. Nếu doanh nghiệp đưa AI vào nhưng không giải thích rõ mục đích, không đào tạo người lao động và không có cơ chế bảo vệ quyền lợi, sự phản kháng là điều dễ hiểu.
Ngược lại, nếu AI được dùng để giảm việc lặp lại, hỗ trợ năng suất và mở ra cơ hội học kỹ năng mới, nó có thể trở thành công cụ nâng cấp lực lượng lao động thay vì mối đe dọa.
Trong giai đoạn AI agent phát triển nhanh, điểm cân bằng hợp lý có lẽ là con người vẫn giữ quyền kiểm soát cuối cùng. AI có thể đề xuất, tự động hóa và tăng tốc, nhưng các quyết định ảnh hưởng đến việc làm, hệ thống quan trọng và dữ liệu nhạy cảm vẫn cần sự giám sát rõ ràng của con người.
